油似地 du tự địa Hán Việt: du tự địa Tổng quan như dầu; trơn láng, có dầu Cấu tạo: 油 (du) + 似 (tự) + 地 (địa)Hán Việtdu tự địaCấu tạo油 + 似 + 地 · du + tự + địa nghĩa thành phần: du + tự + địa Nghĩa ViệtCihui như dầu; trơn láng, có dầu