油倒兒 du đảo nhi Hán Việt: du đảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 倒 (đảo) + 兒 (nhi)Hán Việtdu đảo nhiCấu tạo油 + 倒 + 兒 · du + đảo + nhi nghĩa thành phần: du + đảo + nhi Nghĩa EngCihui 油倒兒 óudǎor <coll.> n. scalper of gas and edible oil