油吱拉 du chi lạp Hán Việt: du chi lạp Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 吱 (chi) + 拉 (lạp)Hán Việtdu chi lạpCấu tạo油 + 吱 + 拉 · du + chi + lạp nghĩa thành phần: du + chi + lạp Nghĩa EngCihui 油吱拉 óuzhīlā n. scraps of fat