油嘴子 du chủy tử Hán Việt: du chủy tử Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 嘴 (chủy) + 子 (tử)Hán Việtdu chủy tửCấu tạo油 + 嘴 + 子 · du + chủy + tử nghĩa thành phần: du + chủy + tử Nghĩa EngCihui 油嘴子 óuzuǐzi n. a slick talker