油嘴油舌 yóu zuǐ yóu shé · du chủy du thiệt Hán Việt: du chủy du thiệt · Pinyin: yóu zuǐ yóu shé Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 嘴 (chủy) + 油 (du) + 舌 (thiệt)Pinyinyóu zuǐ yóu shéHán Việtdu chủy du thiệtCấu tạo油 + 嘴 + 油 + 舌 · du + chủy + du + thiệt nghĩa thành phần: du + chủy + du + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话油滑轻浮。Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话油滑轻浮。