油嘴油舌

yóu zuǐ yóu shé du chủy du thiệt

Hán Việt: du chủy du thiệt · Pinyin: yóu zuǐ yóu shé

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (chủy) + (du) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话油滑轻浮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话油滑轻浮。