油地氈 du địa chiên Hán Việt: du địa chiên Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 地 (địa) + 氈 (chiên)Hán Việtdu địa chiênCấu tạo油 + 地 + 氈 · du + địa + chiên nghĩa thành phần: du + địa + chiên Nghĩa EngCihui 油地氈 óudìzhān n. linoleum M:²kuài