油型氣 yóu xíng qì · du hình khí Hán Việt: du hình khí · Pinyin: yóu xíng qì Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 型 (hình) + 氣 (khí)Pinyinyóu xíng qìHán Việtdu hình khíCấu tạo油 + 型 + 氣 · du + hình + khí nghĩa thành phần: du + hình + khí