油墨盒 du mặc hạp Hán Việt: du mặc hạp Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 盒 (hạp)Hán Việtdu mặc hạpCấu tạo油 + 墨 + 盒 · du + mặc + hạp nghĩa thành phần: du + mặc + hạp Nghĩa EngCihui ink cartridge