油壁香車 yóu bì xiāng chē · du bích hương xa Hán Việt: du bích hương xa · Pinyin: yóu bì xiāng chē Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 壁 (bích) + 香 (hương) + 車 (xa)Pinyinyóu bì xiāng chēHán Việtdu bích hương xaCấu tạo油 + 壁 + 香 + 車 · du + bích + hương + xa nghĩa thành phần: du + bích + hương + xa