油壁香車

yóu bì xiāng chē du bích hương xa

Hán Việt: du bích hương xa · Pinyin: yóu bì xiāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (bích) + (hương) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称妇女所乘油壁车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称妇女所乘油壁车。