油壓表 du áp biểu Hán Việt: du áp biểu Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 壓 (áp) + 表 (biểu)Hán Việtdu áp biểuCấu tạo油 + 壓 + 表 · du + áp + biểu nghĩa thành phần: du + áp + biểu Nghĩa EngCihui 油壓表 óuyābiǎo n. oil-pressure pump M:ge/²zhī