油搭扇

yóu dā shàn du đáp phiến

Hán Việt: du đáp phiến · Pinyin: yóu dā shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (đáp) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種竹骨、黑油紙面的摺扇。《海上花列傳》第三八回:「那軍官手執油搭扇,祇顧招風,全然不睬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种竹骨黑油纸面的折扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种竹骨黑油纸面的折扇。