油星兒 du tinh nhi Hán Việt: du tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 星 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtdu tinh nhiCấu tạo油 + 星 + 兒 · du + tinh + nhi nghĩa thành phần: du + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 油星兒 óuxīngr ►See ¹yóuxīng