油果子
du quả tử
Hán Việt: du quả tử · Pinyin: yóu guǒ zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種油炸的麵食。《活地獄》第一九回:「我家裡開了一個油果子餑餑店,生意很好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种油炸的面食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种油炸的面食。
Hán Việt: du quả tử · Pinyin: yóu guǒ zi