油柑替定 du cam thế định Hán Việt: du cam thế định Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 柑 (cam) + 替 (thế) + 定 (định)Hán Việtdu cam thế địnhCấu tạo油 + 柑 + 替 + 定 · du + cam + thế + định nghĩa thành phần: du + cam + thế + định Nghĩa EngCihui phyllantidine