油棕櫚 yóu zōng lǘ · du tông lư Hán Việt: du tông lư · Pinyin: yóu zōng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 棕 (tông) + 櫚 (lư)Pinyinyóu zōng lǘHán Việtdu tông lưCấu tạo油 + 棕 + 櫚 · du + tông + lư nghĩa thành phần: du + tông + lư Nghĩa EngCihui oil palm