油槽托车

du tào thác xa

Hán Việt: du tào thác xa

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 槽 (tào) + 託 (thác) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe moóc chở dầu
  • Biên soạn tank trailer M:³liàng

Eng

  • Cihui 油槽托車 óucáo tuōchē n. tank trailer M:³liàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

油槽船 · 油槽车