油槽船

yóu cáo chuándu tào thuyền

Hán Việt: du tào thuyền · Pinyin: yóu cáo chuán

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 槽 (tào) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu chở dầu

Đức

  • Handedict Tankschiff (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油槽车 · 油槽 · 油槽托车