油母頁岩 du mẫu hiệt nham Hán Việt: du mẫu hiệt nham Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 母 (mẫu) + 頁 (hiệt) + 岩 (nham)Hán Việtdu mẫu hiệt nhamCấu tạo油 + 母 + 頁 + 岩 · du + mẫu + hiệt + nham nghĩa thành phần: du + mẫu + hiệt + nham Nghĩa EngCihui 油母頁岩 óumǔyèyán n. oil shalejaJMdict oil shale