油毛氈

yóu máo zhāndu mao chiên

Hán Việt: du mao chiên · Pinyin: yóu máo zhān

Tổng quan

các tông hắc ín; tấm lợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

油毡。

Cấu tạo: 油 (du) + 毛 (mao) + 氈 (chiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy dầu: các tông hắc ín/tấm lợp
  • Biên soạn treated/asphalt felt M:²kuài

Eng

  • Cihui 油毛氈 óumáozhān n. <archi.> treated/asphalt felt M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛氈 · 油毛 · 毛毡苔