油氈紙

yóu zhān zhǐ du chiên chỉ

Hán Việt: du chiên chỉ · Pinyin: yóu zhān zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (chiên) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用动物的毛或植物纤维制成的毡或厚纸坯浸透沥青后所成的建筑材料。有韧性,不透水。亦名油毛毡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用动物的毛或植物纤维制成的毡或厚纸坯浸透沥青后所成的建筑材料。有韧性,不透水。亦名油毛毡。

Eng

  • Cihui lincrusta