油氣比 du khí bỉ Hán Việt: du khí bỉ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 氣 (khí) + 比 (bỉ)Hán Việtdu khí bỉCấu tạo油 + 氣 + 比 · du + khí + bỉ nghĩa thành phần: du + khí + bỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生產一單位體積原油所伴產的天然氣體積的比例。EngCihui 油氣比 óuqìbǐ n. oil-gas ratio