油水兒 du thủy nhi Hán Việt: du thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtdu thủy nhiCấu tạo油 + 水 + 兒 · du + thủy + nhi nghĩa thành phần: du + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 油水兒 óushuir ►See yóushui