油水活

yóu shuǐ huó du thủy hoạt

Hán Việt: du thủy hoạt · Pinyin: yóu shuǐ huó

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (thủy) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓轻巧活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻巧活。