油污的

du ô đích

Hán Việt: du ô đích

Tổng quan

vấy bẩn, có dấu bẩn, dơ bẩn, làm bẩn, nói xấu, bôi nhọ

Cấu tạo: (du) + (ô) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấy bẩn, có dấu bẩn, dơ bẩn, làm bẩn, nói xấu, bôi nhọ