油減震 du giảm chấn Hán Việt: du giảm chấn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 減 (giảm) + 震 (chấn)Hán Việtdu giảm chấnCấu tạo油 + 減 + 震 · du + giảm + chấn nghĩa thành phần: du + giảm + chấn Nghĩa EngCihui oildamping