油渣子

du tra tử

Hán Việt: du tra tử

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tra) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煉油所剩的殘渣。比喻多餘無用的東西。

Eng

  • Cihui 油渣子 óuzhāzi n. oil cake