油溶黑 du dong hắc Hán Việt: du dong hắc Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 溶 (dong) + 黑 (hắc)Hán Việtdu dong hắcCấu tạo油 + 溶 + 黑 · du + dong + hắc nghĩa thành phần: du + dong + hắc Nghĩa EngCihui nigrosine