油漆匠

yóu qī jiàngdu tất tượng

Hán Việt: du tất tượng · Pinyin: yóu qī jiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以油漆器物為業的工人。也稱為「油匠」。

Cấu tạo: 油 (du) + 漆 (tất) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ sơn
  • Biên soạn painter (of furniture/houses/etc.) M:ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以油漆器物為業的工人。也稱為「油匠」。

Eng

  • Cihui 油漆匠 óuqījiàng n. painter (of furniture/houses/etc.) M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. painter (of furniture/houses/etc.) M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Malerin

Từ liên quan

Gần nghĩa

油漆工 · 油漆 · 油漆工作 · 漆匠 · 油漆喷雾器 · 油漆涂布 · 油漆粉刷 · 油漆起泡