油漆匠

yóu qī jiàng du tất tượng

Hán Việt: du tất tượng · Pinyin: yóu qī jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tất) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以油漆器物為業的工人。也稱為「油匠」。

Eng

  • Cihui 油漆匠 óuqījiàng n. painter (of furniture/houses/etc.) M:ge/¹míng