油灰刀

yóu huī dāo du hôi đao

Hán Việt: du hôi đao · Pinyin: yóu huī dāo

Tổng quan

dao trét bột

Cấu tạo: (du) + (hôi) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao trét bột

Eng

  • CC-CEDICT putty knife
  • Cihui putty knife