油炸机

du tạc ki

Hán Việt: du tạc ki

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ép dầu
  • Biên soạn oil press

Eng

  • Cihui 油炸機 óuzhájī n. oil press

Từ liên quan

Gần nghĩa

油炸鬼 · 油炸 · 油炸圈饼 · 油炸食品 · 油炸果 · 油炸桧 · 油炸檜 · 油炸烩