油炸機 du tạc ki Hán Việt: du tạc ki Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 機 (ki)Hán Việtdu tạc kiCấu tạo油 + 炸 + 機 · du + tạc + ki nghĩa thành phần: du + tạc + ki Nghĩa EngCihui 油炸機 óuzhájī n. oil press