油炸檜

yóu zhá guì du tạc cối

Hán Việt: du tạc cối · Pinyin: yóu zhá guì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tạc) + (cối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即油炸果。相传老百姓痛恨南宋奸臣秦桧,故有此称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即油炸果。相传老百姓痛恨南宋奸臣秦桧,故有此称。