油炸餅 du tạc bính Hán Việt: du tạc bính Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 餅 (bính)Hán Việtdu tạc bínhCấu tạo油 + 炸 + 餅 · du + tạc + bính nghĩa thành phần: du + tạc + bính Nghĩa EngCihui 油炸餅 óuzhàbǐng* n. fried cake M:²kuài