油煎火燎
du tiên hỏa liệu
Hán Việt: du tiên hỏa liệu · Pinyin: yóu jiān huǒ liáo
Tổng quan
cực kỳ lo lắng。形容非常焦急。 孩子發高燒,病得很重,母親急得油煎火燎的。 đứa bé sốt cao, bệnh tình rất trầm trọng, mẹ cực kỳ lo lắng.
Nghĩa
Việt
- Cihui cực kỳ lo lắng。形容非常焦急。 孩子發高燒,病得很重,母親急得油煎火燎的。 đứa bé sốt cao, bệnh tình rất trầm trọng, mẹ cực kỳ lo lắng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容痛苦或焦灼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容痛苦或焦灼。
Eng
- Cihui 油煎火燎 óujiānhuǒliǎo f.e. anxious; alarmed