油煎火辣 yóu jiān huǒ là · du tiên hỏa lạt Hán Việt: du tiên hỏa lạt · Pinyin: yóu jiān huǒ là Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 煎 (tiên) + 火 (hỏa) + 辣 (lạt)Pinyinyóu jiān huǒ làHán Việtdu tiên hỏa lạtCấu tạo油 + 煎 + 火 + 辣 · du + tiên + hỏa + lạt nghĩa thành phần: du + tiên + hỏa + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹火暴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹火暴。