油煠猾猻 yóu zhá huá sūn · du sáp hoạt tôn Hán Việt: du sáp hoạt tôn · Pinyin: yóu zhá huá sūn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 煠 (sáp) + 猾 (hoạt) + 猻 (tôn)Pinyinyóu zhá huá sūnHán Việtdu sáp hoạt tônCấu tạo油 + 煠 + 猾 + 猻 · du + sáp + hoạt + tôn nghĩa thành phần: du + sáp + hoạt + tôn