油牛酪 du ngưu lạc Hán Việt: du ngưu lạc Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin Cấu tạo: 油 (du) + 牛 (ngưu) + 酪 (lạc)Hán Việtdu ngưu lạcCấu tạo油 + 牛 + 酪 · du + ngưu + lạc nghĩa thành phần: du + ngưu + lạc Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin