油畫兒 du họa nhi Hán Việt: du họa nhi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 畫 (họa) + 兒 (nhi)Hán Việtdu họa nhiCấu tạo油 + 畫 + 兒 · du + họa + nhi nghĩa thành phần: du + họa + nhi Nghĩa EngCihui 油畫兒 óuhuàr ►See yóuhuà