油畫布

du họa bố

Hán Việt: du họa bố

Tổng quan

vải bạt, lều; buồm (làm bằng vải bạt), vải căng để vẽ; bức vẽ

Cấu tạo: (du) + (họa) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải bạt, lều; buồm (làm bằng vải bạt), vải căng để vẽ; bức vẽ