油盐酱醋
du diêm tương thố
Hán Việt: du diêm tương thố · Pinyin: yóu yán jiàng cù
Tổng quan
(nghĩa đen) dầu, muối, nước tương và giấm
1.泛指烹调佐料。比喻另外添加的原来没有的内容。 2.指琐碎庸俗。
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa bóng) chuyện vặt vãnh trong cuộc sống hằng ngày
- Biên soạn 油鹽醬醋 óu-yán-jiàng-cù n. 1. oil, salt, soybean sauce, and vinegar 2. daily necessities
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指烹调佐料。比喻另外添加的原来没有的内容。 2.指琐碎庸俗。
Eng
- Cihui 油鹽醬醋 óu-yán-jiàng-cù n. 1. oil, salt, soybean sauce, and vinegar 2. daily necessities