油碧幢

du bích tràng

Hán Việt: du bích tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (bích) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.碧綠色的油布帳幕,古代軍中常用。 2.古代加在車蓋上的裝飾,為貴婦人所用。

Eng

  • Cihui 油碧幢 óubìzhuàng n. 1. tent with a green oiled-cloth cover 2. painted cart cover