油碼頭 du mã đầu Hán Việt: du mã đầu Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Hán Việtdu mã đầuCấu tạo油 + 碼 + 頭 · du + mã + đầu nghĩa thành phần: du + mã + đầu Nghĩa EngCihui 油碼頭 óumǎtóu p.w. oil jetty/wharf; tanker (loading) terminal