油紙傘 yóu zhǐ sǎn · du chỉ tán Hán Việt: du chỉ tán · Pinyin: yóu zhǐ sǎn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 紙 (chỉ) + 傘 (tán)Pinyinyóu zhǐ sǎnHán Việtdu chỉ tánCấu tạo油 + 紙 + 傘 · du + chỉ + tán nghĩa thành phần: du + chỉ + tán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以油紙製成的傘。