油紙扇 yóu zhǐ shàn · du chỉ phiến Hán Việt: du chỉ phiến · Pinyin: yóu zhǐ shàn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 紙 (chỉ) + 扇 (phiến)Pinyinyóu zhǐ shànHán Việtdu chỉ phiếnCấu tạo油 + 紙 + 扇 · du + chỉ + phiến nghĩa thành phần: du + chỉ + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用油纸制成的扇子。Tân Hoa Tự Điển 1.用油纸制成的扇子。