油罐區 du quán khu Hán Việt: du quán khu Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 罐 (quán) + 區 (khu)Hán Việtdu quán khuCấu tạo油 + 罐 + 區 · du + quán + khu nghĩa thành phần: du + quán + khu Nghĩa EngCihui 油罐區 óuguànqū p.w. tank farm