油老虎

yóu lǎo hǔ du lão hổ

Hán Việt: du lão hổ · Pinyin: yóu lǎo hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT gas guzzler
  • Cihui 油老虎 óulǎohǔ n. gas guzzler/hog M:²zhī