油脂仔

yóu zhī zǎidu chi tử

Hán Việt: du chi tử · Pinyin: yóu zhī zǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。指油腔滑调的男孩子。

Cấu tạo: 油 (du) + 脂 (chi) + 仔 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指油腔滑调的男孩子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

油脂酯 · 油脂 · 油脂麻花 · 油脂凝 · 油脂剂 · 油脂嘴 · 油脂妹 · 油脂层