油脂仔 yóu zhī zǎi · du chi tử Hán Việt: du chi tử · Pinyin: yóu zhī zǎi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 脂 (chi) + 仔 (tử)Pinyinyóu zhī zǎiHán Việtdu chi tửCấu tạo油 + 脂 + 仔 · du + chi + tử nghĩa thành phần: du + chi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指油腔滑调的男孩子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指油腔滑调的男孩子。