油脂凝 yóu zhī níng · du chi ngưng Hán Việt: du chi ngưng · Pinyin: yóu zhī níng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 脂 (chi) + 凝 (ngưng)Pinyinyóu zhī níngHán Việtdu chi ngưngCấu tạo油 + 脂 + 凝 · du + chi + ngưng nghĩa thành phần: du + chi + ngưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓油污狼藉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓油污狼藉。