油花兒 du hoa nhi Hán Việt: du hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtdu hoa nhiCấu tạo油 + 花 + 兒 · du + hoa + nhi nghĩa thành phần: du + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 油花兒 óuhuār ►See ¹yóuhuā