油茶树

du trà thụ

Hán Việt: du trà thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 茶 (trà) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây trà dầu
  • Biên soạn tea-oil tree M:²kē

Eng

  • Cihui 油茶樹 óucháshù n. tea-oil tree M:²kē
  • Tần suất từ n. tea-oil tree M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

油茶 · 油茶面儿 · 油茶麵兒 · 茶树 · 油茶面 · 油茶麵 · 茶树虫蜡