油茶樹 du trà thụ Hán Việt: du trà thụ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 茶 (trà) + 樹 (thụ)Hán Việtdu trà thụCấu tạo油 + 茶 + 樹 · du + trà + thụ nghĩa thành phần: du + trà + thụ Nghĩa EngCihui 油茶樹 óucháshù n. tea-oil tree M:²kē